HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thảo cầm viên | Babel Free

Noun CEFR C1
/[tʰaːw˧˩ kəm˨˩ viən˧˧]/

Định nghĩa

Vườn công cộng trồng nhiều loài cây cỏ và nuôi nhiều loài động vật để làm nơi tham quan và nghiên cứu.

Từ tương đương

English Zoo

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thảo cầm viên used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course