HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thao diễn chiến đấu | Babel Free

Noun CEFR C2
/tʰaːw˧˧ ziəʔən˧˥ ʨiən˧˥ ɗəw˧˥/

Định nghĩa

Trình diễn các động tác kĩ thuật, các phương pháp sử dụng vũ khí trang bị trong các điều kiện và tình huống chiến đấu khác nhau, là hình thức huấn luyện thực hành theo chức trách được phân công.

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thao diễn chiến đấu used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course