HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thảo khấu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰaːw˧˩ xəw˧˦]

Định nghĩa

(từ cũ) Kẻ cướp ở những nơi rừng núi hẻo lánh thời xưa.

Ví dụ

“Thậm chí người ta còn đặt vấn đề thẳng thừng, đó có phải làm một cuộc nhậu theo lối giang hồ thảo khấu để tranh ngôi, bá chiếm một người đàn bà không?”

They even wondered outright whether it had been an outlaw-mountain-and-forest-bandit type carousing competition for a woman.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thảo khấu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free