HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thảo dã | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰaːw˧˩ zaː˦ˀ˥]

Định nghĩa

countryside

Từ tương đương

English countryside

Ví dụ

“anh hùng thảo dã”

rural hero

“– Nam Tống triều chính hủ bại, kỵ sĩ như thế mà bỏ không dùng để cho phải rơi rớt nơi thảo dã, sao mình không chọn tài mà dùng?”

"The Southern Song court is depraved, to not make use of such a horseman and leave him to eke out a living in the countryside; why don't I make use of his talent?"

“Dưới góc độ văn hóa, ẩm thực Đồng Tháp Mười-Long An với các món ăn thảo dã là kết quả, là biểu hiện sinh động của quá trình cư dân Việt "tái cấu trúc" văn hóa người Việt trên vùng đất mới trong không gian văn hóa Nam bộ.”

From a cultural point of view, the cuisine of the Plain of Reeds, Long An, with its rural dishes is the result and the living manifestation of the "restructuring" of Vietnamese culture by the Vietnamese people in the new lands in the South Vietnamese cultural sphere.

“Thành phố Hồ Chí Minh, nơi dễ làm giàu và đổi đời, nơi chung chiêng giữa chốn thành đô và miền thảo dã,[…]”

Ho Chi Minh City, place to get rich and turn one's life around, wobbling between urban spot and countryside, […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thảo dã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free