HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thanh-nam | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

obsolete spelling of thanh nam (“a male youth”)

alt-of, obsolete

Ví dụ

“Ý thức rõ sứ mạng lịch sử, Thanh-nam Thanh-nữ Việt Nam đã tức khắc đảm nhận trách nhiệm của mình. Thanh-nam, Thanh-nữ xung phong bảo vệ làng ấp cùng với các huynh trưởng dũng cảm chiến đấu đánh bọn cộng phỉ khủng bố phá hoại.”

With a clear vision of their historic mission, the Youth of Vietnam, male and female, immediately assumed their responsibilities. They proactively defended settlements, and alongside brave leaders, fended off the terrorizing and destructive communist scum.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thanh-nam được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free