HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thanh long | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˧˧ lawŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. Một loại trái cây, vỏ thường có màu đỏ, ruột trắng đặc lẫn hạt đen như mè đen (vừng đen), có vị ngọt hơi chua, ăn rất mát.
  2. Một xã Tên gọi các xã thuộc h. Châu Thành (Tây Ninh), h. Thạch Thành (Thanh Hoá), h. Hàm Yên (Tuyên Quang), Việt Nam.
  3. Tên gọi các xã Việt Nam thuộc:
  4. Loài cây cho trái này. Có 3 loài:
  5. huyện Thông Nông, tỉnh Cao Bằng
  6. Hylocereus undatus thuộc chi Hylocereus, ruột trắng với vỏ hồng hay đỏ.
  7. huyện Mỹ Văn, tỉnh Hưng Yên
  8. Hylocereus polyrhizus thuộc chi Hylocereus, ruột đỏ với vỏ hồng hay đỏ.
  9. huyện Văn Lãng, tỉnh Lạng Sơn
  10. Selenicereus megalanthus thuộc chi Selenicereus, ruột trắng với vỏ vàng.
  11. huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thanh long được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free