HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tố cáo

Động từ CEFR B2
[to˧˦ kaːw˧˦]

Định nghĩa

  1. Thưa kiện ở tòa án.
  2. Nói cho mọi người biết tội ác của kẻ khác.

Từ tương đương

11 more languages

Ví dụ

“tố cáo ai cho cảnh sát biết”

to denounce somebody to the police

Trong 50 năm qua, tổ hợp quân sự-công nghiệp luôn là đề tài ‘nóng’ được tranh luận, tố cáo và phê phán sôi nổi, thu hút nhiều nhà nghiên cứu, lý luận, hoạch định chính sách và hoạt động chính trị thuộc nhiều màu sắc, khuynh hướng chính trị khác nhau ở Mỹ cũng như trên thế giới.”

In the past 50 years, the military-industrial complex always has been a ‘hot’ topic discussed, denounced, and criticized fervently, attracting many researchers, theorists, policy-makers and political activists of many different political colors and tendencies in the US as well as throughout the world.

“Tố cáo hành vi sai trái.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tố cáo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free