tố cáo
Định nghĩa
- Thưa kiện ở tòa án.
- Nói cho mọi người biết tội ác của kẻ khác.
Từ tương đương
11 more languages
Ví dụ
“tố cáo ai cho cảnh sát biết”
to denounce somebody to the police
“Trong 50 năm qua, tổ hợp quân sự-công nghiệp luôn là đề tài ‘nóng’ được tranh luận, tố cáo và phê phán sôi nổi, thu hút nhiều nhà nghiên cứu, lý luận, hoạch định chính sách và hoạt động chính trị thuộc nhiều màu sắc, khuynh hướng chính trị khác nhau ở Mỹ cũng như trên thế giới.”
In the past 50 years, the military-industrial complex always has been a ‘hot’ topic discussed, denounced, and criticized fervently, attracting many researchers, theorists, policy-makers and political activists of many different political colors and tendencies in the US as well as throughout the world.
“Tố cáo hành vi sai trái.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free