HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

siêu nhân

Danh từ CEFR B2
[siəw˧˧ ɲən˧˧]

Định nghĩa

Người được coi là siêu đẳng, là vượt lên hẳn so với giới hạn khả năng của con người. Anh hùng không phải là siêu nhân.

Từ tương đương

30 more languages

Ví dụ

“siêu nhân Gao

Gaoranger

“siêu nhân dế mèn”

Kamen Rider [lit. cricket superman]

“siêu nhân điện quang

Ultraman [lit. electric-light superman]

“Nó sang nhà hàng xóm xem phim Siêu Nhân rồi.”

He's at some neighbor's house watching some Power Rangers/Superman show/movie.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem siêu nhân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free