siêu nhân
Định nghĩa
Người được coi là siêu đẳng, là vượt lên hẳn so với giới hạn khả năng của con người. Anh hùng không phải là siêu nhân.
Từ tương đương
30 more languages
العربيةسُوبَرْمَان
Danskovermenneskelig
Esperantosuperhoma
Gaeilgeosduine
Íslenskaofurmannlegur
Latviešupārcilvēks
Românăsuprauman
ไทยยอดมนุษย์
Tagaloghigtao
Türkçeinsanüstü
Українськанадлюдський
Tiếng Việt超人
中文超人
繁體中文超人
Ví dụ
“siêu nhân Gao”
Gaoranger
“siêu nhân dế mèn”
Kamen Rider [lit. cricket superman]
“siêu nhân điện quang”
Ultraman [lit. electric-light superman]
“Nó sang nhà hàng xóm xem phim Siêu Nhân rồi.”
He's at some neighbor's house watching some Power Rangers/Superman show/movie.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free