HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của siêu nhân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[siəw˧˧ ɲən˧˧]

Định nghĩa

Người được coi là siêu đẳng, là vượt lên hẳn so với giới hạn khả năng của con người. Anh hùng không phải là siêu nhân.

Từ tương đương

العربية سُوبَرْمَان
Esperanto superhoma
Gaeilge osduine
Bahasa Indonesia adijana adimanusia adiwira
Íslenska ofurmannlegur
한국어 슈퍼맨 초인
Latviešu pārcilvēks
Română suprauman
Tagalog higtao
Türkçe insanüstü
Українська надлюдський
Tiếng Việt 超人
中文 超人
繁體中文 超人

Ví dụ

“siêu nhân Gao

Gaoranger

“siêu nhân dế mèn”

Kamen Rider [lit. cricket superman]

“siêu nhân điện quang

Ultraman [lit. electric-light superman]

“Nó sang nhà hàng xóm xem phim Siêu Nhân rồi.”

He's at some neighbor's house watching some Power Rangers/Superman show/movie.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem siêu nhân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free