siêu sao
Định nghĩa
Từ tương đương
15 more languages
Cymraegarchseren
DeutschSuperstar
עבריתסופרסטאר
Bahasa Indonesiaadibintang
Italianosuperstar
日本語スーパースター
한국어슈퍼스타
Русскийсуперзвезда
Svenskasuperstjärna
ไทยซูเปอร์สตาร์
中文超級明星
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free