Nghĩa của siêu thị | Babel Free
[siəw˧˧ tʰi˧˨ʔ]Định nghĩa
Cửa hàng tự phục vụ, bày bán nhiều mặt hàng như thực phẩm, đồ uống, dụng cụ gia đình và các loại vật dụng cần thiết khác.
Từ tương đương
English
supermarket
Kurdî
sûpermarket
Ví dụ
“Siêu thị GO!.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free