Nghĩa của siêu thực | Babel Free
siəw˧˧ tʰɨk˧˥Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
Metakognition
Ελληνικά
μεταγνώση
English
metacognition
Español
metacognición
Suomi
metakognitio
Français
métacognition
Italiano
metacognizione
Polski
metakognicja
Português
metacognição
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free