siêu vi corona
Định nghĩa
Từ tương đương
19 more languages
Češtinakoronavirus
DeutschCoronavirus
Suomikoronavirus
Gàidhligcoròna-bhìoras
हिन्दीकोरोनावायरस
Italianocoronavirus
日本語コロナウイルス
Latinavirus coronarium
Polskikoronawirus
Portuguêscoronavírus
Русскийкоронавирус
Türkçekoronavirüs
Українськакоронавірус
中文冠狀病毒
Ví dụ
“Dịch siêu vi corona chủng mới đã gây tử vong cho hơn 3000 người trên thế giới trong đó có 2.192 người Trung Quốc và tác hại cho kinh tế toàn cầu.”
The novel coronavirus contagion has resulted in more than 3,000 fatalities worldwide, including 2,192 in China, and hurt the global economy.
“Siêu vi corona nơi người thì thường gây bệnh nhẹ, chẳng hạn như cảm lạnh thông thường.”
Coronavirus often causes mild symptoms, such as frequent chills.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free