Nghĩa của siêu vi corona | Babel Free
[siəw˧˧ vi˧˧ kɔ˧˧ zo˧˧ naː˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
koronavirus
Deutsch
Coronavirus
English
coronavirus
Español
coronavirus
Suomi
koronavirus
Français
coronavirus
Gàidhlig
coròna-bhìoras
हिन्दी
कोरोनावायरस
Italiano
coronavirus
日本語
コロナウイルス
Latina
virus coronarium
Polski
koronawirus
Português
coronavírus
Русский
коронавирус
Türkçe
koronavirüs
Українська
коронавірус
中文
冠狀病毒
Ví dụ
“Dịch siêu vi corona chủng mới đã gây tử vong cho hơn 3000 người trên thế giới trong đó có 2.192 người Trung Quốc và tác hại cho kinh tế toàn cầu.”
The novel coronavirus contagion has resulted in more than 3,000 fatalities worldwide, including 2,192 in China, and hurt the global economy.
“Siêu vi corona nơi người thì thường gây bệnh nhẹ, chẳng hạn như cảm lạnh thông thường.”
Coronavirus often causes mild symptoms, such as frequent chills.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free