HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của siêu vi corona | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[siəw˧˧ vi˧˧ kɔ˧˧ zo˧˧ naː˧˧]

Định nghĩa

coronavirus

Từ tương đương

Ví dụ

“Dịch siêu vi corona chủng mới đã gây tử vong cho hơn 3000 người trên thế giới trong đó có 2.192 người Trung Quốc và tác hại cho kinh tế toàn cầu.”

The novel coronavirus contagion has resulted in more than 3,000 fatalities worldwide, including 2,192 in China, and hurt the global economy.

“Siêu vi corona nơi người thì thường gây bệnh nhẹ, chẳng hạn như cảm lạnh thông thường.”

Coronavirus often causes mild symptoms, such as frequent chills.

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem siêu vi corona được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free