Nghĩa của siêu virus | Babel Free
Định nghĩa
- supervirus
- synonym of virus (“virus”)
Từ tương đương
English
supervirus
Français
supervirus
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free