HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của virus corona | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[vi˧˧ zut̚˧˦ ko˧˧ zo˧˧ naː˧˧]

Định nghĩa

coronavirus

Từ tương đương

Ví dụ

“Hầu hết những người bị nhiễm chủng vi-rút corona mới có biểu hiện bệnh viêm đường hô hấp cấp tính nghiệm trọng với triệu cứng sốt, ho và khó thở.”

Most people who got infected with the novel coronavirus developed severe acute respiratory illness with symptoms of fever, cough, and shortness of breath.

“Người gốc Á vốn không xa lạ gì nạn phân biệt chủng tộc, nhưng tình hình hiện nghiêm trọng hơn nhiều do dịch bệnh từ virus corona.”

Asians are no strangers to discrimination, but the current situation is much more serious due to the coronavirus epidemic.

“Cùng nâng cao ý thức của xã hội / Đẩy lùi virus corona, corona”

And raise up society's awareness / To drive out corona, coronavirus

“COVID-19, bệnh viêm đường hô hấp cấp do chủng mới của virus corona được phát hiện lần đầu tiên tại thành phố Vũ Hán, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc vào tháng 12/2019.”

COVID-19, a respiratory inflammatory condition caused by the novel coronavirus, appeared first in the city of Wuhan, Hubei, China, in December 2019.

“Điều quan trọng là bạn hãy có trách nhiệm làm giảm lây lan của vi-rút corona.”

It is critical that you do your part to slow the spread of the coronavirus.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem virus corona được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free