Nghĩa của vi trùng corona | Babel Free
[vi˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˨˩ kɔ˧˧ zo˧˧ naː˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
koronavirus
Deutsch
Coronavirus
English
coronavirus
Español
coronavirus
Suomi
koronavirus
Français
coronavirus
Gàidhlig
coròna-bhìoras
हिन्दी
कोरोनावायरस
Italiano
coronavirus
日本語
コロナウイルス
Latina
virus coronarium
Polski
koronawirus
Português
coronavírus
Русский
коронавирус
Türkçe
koronavirüs
Українська
коронавірус
中文
冠狀病毒
Ví dụ
“Trong khi HISD và Trung Tâm Kiểm Soát và Ngăn Ngừa Bệnh Tật (CDC) tiếp tục theo dõi vi trùng corona, học sinh và nhân viên được khuyên hãy tuân theo các biện pháp vệ sinh tối thiểu về miệng và tay để ngăn ngừa cảm lạnh, cúm, và vi trùng corona.”
As HISD and the Centers for Disease Control (CDC) continues to track the coronavirus, students and employees are encouraged to follow minimal mouth and hand sanitation procedures to prevent the cold, flu, and coronavirus.
“Khi chiếc tầu du lịch khổng lồ có người bị nhiễm vi trùng Corona cập bến ở hải cảng Oakland ngày 9 tháng Ba, 2020, một bà du khách nói, “Tôi có cảm giác rúng động, bất an, khi không biết điều gì sẽ xảy ra.””
When a giant cruise ship carrying passengers with coronavirus docked in Oakland on March 9, 2020, a passenger said, “I’m feeling shaken, unsafe, and I don’t know what’s going on.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free