vi trùng corona
Định nghĩa
Từ tương đương
19 more languages
Češtinakoronavirus
DeutschCoronavirus
Suomikoronavirus
Gàidhligcoròna-bhìoras
हिन्दीकोरोनावायरस
Italianocoronavirus
日本語コロナウイルス
Latinavirus coronarium
Polskikoronawirus
Portuguêscoronavírus
Русскийкоронавирус
Türkçekoronavirüs
Українськакоронавірус
中文冠狀病毒
Ví dụ
“Trong khi HISD và Trung Tâm Kiểm Soát và Ngăn Ngừa Bệnh Tật (CDC) tiếp tục theo dõi vi trùng corona, học sinh và nhân viên được khuyên hãy tuân theo các biện pháp vệ sinh tối thiểu về miệng và tay để ngăn ngừa cảm lạnh, cúm, và vi trùng corona.”
As HISD and the Centers for Disease Control (CDC) continues to track the coronavirus, students and employees are encouraged to follow minimal mouth and hand sanitation procedures to prevent the cold, flu, and coronavirus.
“Khi chiếc tầu du lịch khổng lồ có người bị nhiễm vi trùng Corona cập bến ở hải cảng Oakland ngày 9 tháng Ba, 2020, một bà du khách nói, “Tôi có cảm giác rúng động, bất an, khi không biết điều gì sẽ xảy ra.””
When a giant cruise ship carrying passengers with coronavirus docked in Oakland on March 9, 2020, a passenger said, “I’m feeling shaken, unsafe, and I don’t know what’s going on.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free