HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vi trùng corona | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[vi˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˨˩ kɔ˧˧ zo˧˧ naː˧˧]

Định nghĩa

coronavirus

Từ tương đương

Ví dụ

Trong khi HISD và Trung Tâm Kiểm Soát và Ngăn Ngừa Bệnh Tật (CDC) tiếp tục theo dõi vi trùng corona, học sinh và nhân viên được khuyên hãy tuân theo các biện pháp vệ sinh tối thiểu về miệng và tay để ngăn ngừa cảm lạnh, cúm, và vi trùng corona.”

As HISD and the Centers for Disease Control (CDC) continues to track the coronavirus, students and employees are encouraged to follow minimal mouth and hand sanitation procedures to prevent the cold, flu, and coronavirus.

Khi chiếc tầu du lịch khổng lồ có người bị nhiễm vi trùng Corona cập bến ở hải cảng Oakland ngày 9 tháng Ba, 2020, một bà du khách nói, “Tôi có cảm giác rúng động, bất an, khi không biết điều gì sẽ xảy ra.””

When a giant cruise ship carrying passengers with coronavirus docked in Oakland on March 9, 2020, a passenger said, “I’m feeling shaken, unsafe, and I don’t know what’s going on.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vi trùng corona được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free