Nghĩa của vi vu | Babel Free
[vi˧˧ vu˧˧]Định nghĩa
Đi chơi, đi hóng gió.
Ví dụ
“Hôm qua anh thấy chú vi vu cùng cô bé nào, trông có vẻ tí tởn lắm!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free