vi xử lý
Định nghĩa
Mạch xử lý dữ liệu theo chương trình do người dùng thiết lập, được tạo thành bởi một mạch tích hợp rất phức tạp (bao gồm hàng triệu transistor). Trong các máy tính cá nhân, đơn vị xử lý trung tâm (CPU) là do bộ vi xử lý cung cấp. Hơn bất kỳ yếu tố nào, hiệu suất của một hệ máy tính chủ yếu được quyết định bởi các tính năng, chủng loại, và nhãn hiệu của bộ vi xử lý mà máy tính đó sử dụng. Các yếu tố tác động đến hiệu suất của một bộ vi xử lý cụ thể bao gồm: độ rộng bus dữ liệu trong và ngoài, độ rộng bus địa chỉ, tốc độ xung nhịp và cấu trúc của nó (CISC hay RISC).
Từ tương đương
20 more languages
Catalàmicroprocessador
Češtinamikroprocesor
DeutschMikroprozessor
Ελληνικάμικροεπεξεργαστής
Íslenskaörgjörvi
日本語マイクロプロセッサー
ქართულიმიკროპროცესორი
Қазақ тілімикропроцессор
한국어마이크로프로세서
Nederlandsmicroprocessor
Polskimikroprocesor
Portuguêsmicroprocessador
Românămicroprocesor
Русскиймикропроце́ссор
Svenskamikroprocessor
Türkçemikroişlemci
Українськамікропроцесор
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free