HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vi xử lý

Danh từ CEFR C1
vi˧˧ sɨ̰˧˩˧ li˧˥

Định nghĩa

Mạch xử lý dữ liệu theo chương trình do người dùng thiết lập, được tạo thành bởi một mạch tích hợp rất phức tạp (bao gồm hàng triệu transistor). Trong các máy tính cá nhân, đơn vị xử lý trung tâm (CPU) là do bộ vi xử lý cung cấp. Hơn bất kỳ yếu tố nào, hiệu suất của một hệ máy tính chủ yếu được quyết định bởi các tính năng, chủng loại, và nhãn hiệu của bộ vi xử lý mà máy tính đó sử dụng. Các yếu tố tác động đến hiệu suất của một bộ vi xử lý cụ thể bao gồm: độ rộng bus dữ liệu trong và ngoài, độ rộng bus địa chỉ, tốc độ xung nhịp và cấu trúc của nó (CISC hay RISC).

Từ tương đương

20 more languages

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vi xử lý được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free