HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of vi xử lý | Babel Free

Noun CEFR C1
/vi˧˧ sɨ̰˧˩˧ li˧˥/

Định nghĩa

Mạch xử lý dữ liệu theo chương trình do người dùng thiết lập, được tạo thành bởi một mạch tích hợp rất phức tạp (bao gồm hàng triệu transistor). Trong các máy tính cá nhân, đơn vị xử lý trung tâm (CPU) là do bộ vi xử lý cung cấp. Hơn bất kỳ yếu tố nào, hiệu suất của một hệ máy tính chủ yếu được quyết định bởi các tính năng, chủng loại, và nhãn hiệu của bộ vi xử lý mà máy tính đó sử dụng. Các yếu tố tác động đến hiệu suất của một bộ vi xử lý cụ thể bao gồm: độ rộng bus dữ liệu trong và ngoài, độ rộng bus địa chỉ, tốc độ xung nhịp và cấu trúc của nó (CISC hay RISC).

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See vi xử lý used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course