HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vi-rút | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Standard

Định nghĩa

  1. virus (infective agent)
  2. virus (type of malware)

Từ tương đương

العربية فيروس
Azərbaycanca virus
Беларуская вірус
Български вирус
Bosanski virus вирус
Català virus
Čeština virus
Cymraeg feirws firws
Deutsch Computervirus
English virus
Español virus
Eesti arvutiviirus
Galego virus
Hrvatski virus вирус
Italiano virus
ქართული ვირუსი
Kurdî vîrus
Bahasa Melayu virus
Nederlands computervirus virus
Polski wirus
Română virus
Српски virus вирус
ไทย ไวรัส
Tagalog salot
Türkçe virüs
Tiếng Việt siêu vi
ZH-TW 病毒

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vi-rút được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free