HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vía | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[viə˧˦]

Định nghĩa

  1. Lớp khoáng sản hay đất đá thường nằm chạy dài và có độ dày tương đối không đổi, do quá trình trầm tích ổn định tạo nên.
  2. Phần chạy dọc theo rìa hoặc xung quanh một bề mặt, thường được xây lát để giữ cho chắc.
  3. Câu mở trước khi vào điệu chính trong chèo.

Từ tương đương

Български По
Bosanski pad po po Po špirit По по по
Čeština pád
Deutsch Po
English mind Po spirit
Esperanto pado
Suomi Po Po-joki
Français m po
Hrvatski pad po po Po špirit По по по
Magyar
Italiano padano Po
日本語 ポー川
한국어
Kurdî po po
Latina Padus
Nederlands po vredesoperatie
Polski pad
Português
Русский по
Slovenčina pád
Српски pad Po po po špirit по По по
Türkçe Po
Українська По
中文 波城
ZH-TW 波城

Ví dụ

“Gì mà hồn vía trên mây vậy?”

Is your mind wandering somewhere?

“đeo vía”
“đốt vía”
“Vỉa than.”
“Mặt nền được bó vỉa bằng đá ong.”
“Hát vỉa.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vía được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free