Nghĩa của vía | Babel Free
[viə˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Gì mà hồn vía trên mây vậy?”
Is your mind wandering somewhere?
“đeo vía”
“đốt vía”
“Vỉa than.”
“Mặt nền được bó vỉa bằng đá ong.”
“Hát vỉa.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free