HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vía

Danh từ CEFR C1 Standard
[viə˧˦]

Định nghĩa

  1. Lớp khoáng sản hay đất đá thường nằm chạy dài và có độ dày tương đối không đổi, do quá trình trầm tích ổn định tạo nên.
  2. Phần chạy dọc theo rìa hoặc xung quanh một bề mặt, thường được xây lát để giữ cho chắc.
  3. Câu mở trước khi vào điệu chính trong chèo.

Từ tương đương

Françaismpo
DeutschPo
22 more languages
БългарскиПо
BosanskipadPošpiritпо
Češtinapád
Esperantopado
HrvatskipadPošpiritпо
MagyarPó
ItalianopadanoPo
日本語ポー川
한국어포
Kurdîpo
LatinaPadus
Polskipad
Portuguêspôpó
Русскийпо
Slovenčinapád
СрпскиpadPošpiritПо
TürkçePo
УкраїнськаПо
中文波城
繁體中文波城

Ví dụ

“Gì mà hồn vía trên mây vậy?”

Is your mind wandering somewhere?

“đeo vía”
“đốt vía”
“Vỉa than.”
“Mặt nền được bó vỉa bằng đá ong.”
“Hát vỉa.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vía được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free