Nghĩa của vích | Babel Free
[vïk̟̚˧˦]Định nghĩa
Rùa biển, lớn hơn đồi mồi, có vảy sừng cứng ghép sát với nhau.
Từ tương đương
Deutsch
Oliv-Bastardschildkröte
English
olive ridley sea turtle
Français
tortue olivâtre
Português
tartaruga-oliva
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free