HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Victor | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[vïk̟̚˧˦ tɔ˧˧]

Định nghĩa

The winner in a fight or contest.

Từ tương đương

العربية غالب فائز فاتح متغلب
Беларуская Віктар
Català Víctor
Čeština Viktor
Dansk Victor
Deutsch Viktor
English Victor
Español víctor
Français Victor
עברית מנצח
हिन्दी विजयी विजेता
Magyar Győző Viktor
Հայերեն Վիկտոր
Italiano Vittore Vittorio
한국어 빅토르
Kurdî muzaffer
Latviešu Viktors
Nederlands Victor Viktor
Norsk Viktor
Português Victor Vítor
Русский Виктор
Slovenčina Viktor
Türkçe galip muzaffer

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Victor được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free