HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vỉa hè

Danh từ CEFR B2
[viə˧˩ hɛ˨˩]

Định nghĩa

Hè chạy dọc theo hai bên đường phố, thường được xây lát.

Từ tương đương

24 more languages

Ví dụ

“quán vỉa hè”

shop on the sidewalk of a street

“Đi bộ trên vỉa hè.”
“Lát lại đoạn vỉa hè cuối phố.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vỉa hè được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free