Nghĩa của vỉa hè | Babel Free
[viə˧˩ hɛ˨˩]Từ tương đương
Беларуская
брук
Български
насти́лка
Bosanski
плочник
Català
paviment
Čeština
vozovka
Ελληνικά
πλακόστρωτο
English
Pavement
Esperanto
pavimo
Galego
pavimento
Hrvatski
плочник
Magyar
útburkolat
Kurdî
manto
Latina
pavimentum
Македонски
плочник
Português
pavimento
Română
pavaj
Српски
плочник
Türkçe
kaldırım
Ví dụ
“quán vỉa hè”
shop on the sidewalk of a street
“Đi bộ trên vỉa hè.”
“Lát lại đoạn vỉa hè cuối phố.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free