vỉa hè
Từ tương đương
Ví dụ
“quán vỉa hè”
shop on the sidewalk of a street
“Đi bộ trên vỉa hè.”
“Lát lại đoạn vỉa hè cuối phố.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free