siêu tân tinh
Định nghĩa
Ngôi sao tăng độ sáng đột nhiên, nhanh và mạnh do toàn bộ năng lượng hạt nhân của nó được giải phóng cùng một lúc.
Từ tương đương
27 more languages
العربيةمُسْتَعِر أَعْظَم
Češtinasupernova
DeutschSupernova
Esperantosupernovao
Eestisupernoova
Euskarasupernoba
فارسیابرنواختر
Suomisupernova
Galegosupernova
Íslenskasprengistjarna
Italianosupernova
日本語超新星
ქართულიზეახალი ვარსკვლავი
Қазақ тіліғаламатжұлдыз
Nederlandssupernova
Polskisupernowa
Portuguêssupernova
Türkçesüpernova
Українськанаднова
中文超新星
繁體中文超新星
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free