Nghĩa của 超人 | Babel Free
Từ tương đương
العربية
سُوبَرْمَان
English
Superman
Gaeilge
osduine
ქართული
სუპერმენი
Latina
Superhomo
Latviešu
pārcilvēks
Nederlands
superman
Polski
nadczłowiek
Svenska
Stålmannen
ไทย
ยอดมนุษย์
Tagalog
higtao
Tiếng Việt
siêu nhân
中文
超人
ZH-TW
超人
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free