HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sai số

Danh từ CEFR B2
[saːj˧˧ so˧˦]

Định nghĩa

Hiệu số giữa trị số đúng và trị số gần đúng.

Từ tương đương

Englisherror
Españolerrorfalta
Françaiserreur
12 more languages

Ví dụ

Sai số trong điều tra, thống kê.”
Sai số cho phép.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sai số được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free