Nghĩa của sai số | Babel Free
[saːj˧˧ so˧˦]Định nghĩa
Hiệu số giữa trị số đúng và trị số gần đúng.
Ví dụ
“Sai số trong điều tra, thống kê.”
“Sai số cho phép.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free