sai vặt
Định nghĩa
Từ tương đương
6 more languages
Ελληνικάπαλιοδουλειά
Italianolavoro occasionale
Ví dụ
“Mỏi chân, ông xin làm sai vặt trong đoàn ca múa nhạc,[…]”
Tired of roaming around, he asked to do odd jobs for the song-and-dance troupe, […]
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free