Nghĩa của sai sót | Babel Free
[saːj˧˧ sɔt̚˧˦]Định nghĩa
Khuyết điểm không lớn trong công tác.
Từ tương đương
Ví dụ
“Viên thanh tra đã vạch ra những sai sót của cơ quan.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free