son
Từ tương đương
15 more languages
DeutschZinnober
Suomisinooperinpunainen
Galegovermello
한국어彤
Latinaminiatus
Svenskaoomkullrunkelig
ไทยนิ่ง
Українськанепорушний
Tiếng Việtđanh thép
Ví dụ
“rệp son”
a cochineal
“Cổ áo sờn.”
“Khó khăn chẳng sờn.”
“Đũa son.”
“Sơn son.”
“Số nó son lắm.”
“Đôi vợ chồng son.”
“Thân son mình rỗi.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free