HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quản gia

Danh từ CEFR B2
[kwaːn˧˩ zaː˧˧]

Định nghĩa

  1. Từ dùng để gọi vua.
  2. Người làm thuê trông coi việc nhà cho một gia đình giàu sang.

Từ tương đương

30 more languages

Ví dụ

“Lão quản gia.”
quan gia vạn tuế!”
“tâu quan gia, hạ thần tuân chỉ!”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quản gia được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free