Nghĩa của quân giới | Babel Free
kwən˧˧ zəːj˧˥Định nghĩa
Các thứ vũ khí, đạn dược của quân đội.
Ví dụ
“Xưởng quân giới.”
“Ngành quân giới.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free