HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quân hàm

Danh từ CEFR B2
[kwən˧˧ haːm˨˩]

Định nghĩa

  1. Hàm của quan lại trong xã hội cũ.
  2. Tàu chiến.
  3. Cấp bậc trong quân đội.

Từ tương đương

25 more languages

Ví dụ

“Miếng quân hàm trên vai bắt đèn loé sáng. Thiếu tá…”

The insignia on his shoulder sparkled in the light. A major…

“Quân hàm đại tá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quân hàm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free