Nghĩa của quân hàm | Babel Free
[kwən˧˧ haːm˨˩]Từ tương đương
Ví dụ
“Miếng quân hàm trên vai bắt đèn loé sáng. Thiếu tá…”
The insignia on his shoulder sparkled in the light. A major…
“Quân hàm đại tá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free