HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quân hàm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwən˧˧ haːm˨˩]

Định nghĩa

  1. Hàm của quan lại trong xã hội cũ.
  2. Tàu chiến.
  3. Cấp bậc trong quân đội.

Từ tương đương

العربية نوط
Bosanski atribut
Català insígnia
Ελληνικά σήμα
Esperanto atributo insigno
Español distintivo insignia
Français insigne
Gàidhlig suaicheantas
Galego escarapela
עברית סמל
Hrvatski atribut
Magyar jelvény
Հայերեն շքանշան
Bahasa Indonesia atribut lencana plaket
Italiano insegna insegna
日本語 しるし マーク 記章 階級章
한국어 휘장
Nederlands insigne
Polski insygnium
Português distintivo insígnia
Српски atribut
Українська відзнака

Ví dụ

“Miếng quân hàm trên vai bắt đèn loé sáng. Thiếu tá…”

The insignia on his shoulder sparkled in the light. A major…

“Quân hàm đại tá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quân hàm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free