Nghĩa của quan hà | Babel Free
kwaːn˧˧ ha̤ː˨˩Định nghĩa
cửa ải và sông; thường dùng để chỉ sự xa xôi cách trở.
Ví dụ
“"Chiếc thân tựa gối quan hà, Nỗi niềm tâm sự trăng già thấu chăng?" (TTK)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free