quản giáo
Định nghĩa
- Người trực tiếp quản lí, dạy dỗ.
- Người trực tiếp quản lí và giáo dục phạm nhân.
Từ tương đương
EnglishSuperintendent
Ví dụ
“làm quản giáo ở trại giam”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free