Nghĩa của phọt | Babel Free
[fɔt̚˧˨ʔ]Từ tương đương
Ví dụ
“Phọt máu.”
“Bảo thế mà nó cứ phớt không nghe.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free