Nghĩa của phụ bạc | Babel Free
[fu˧˨ʔ ʔɓaːk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Đối xử tệ bạc, không kể gì đến tình nghĩa (thường nói về tình nghĩa yêu đương, vợ chồng).
Từ tương đương
English
betray
Ví dụ
“Phụ bạc người yêu.”
“Bị chồng phụ bạc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free