Meaning of phụ chú | Babel Free
/[fu˨˩ t͡ɕu˧˦]/Định nghĩa
- Các phép quyến tà, bùa chú, ấn quyết, sắc lệnh của các thầy phù thuỷ và pháp sư dùng trong việc trừ tà ma.
- Thành phần ngữ pháp biệt lập của một câu để câu mang ý nghĩa cụ thể và sâu sắc hơn.
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.