HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of phú dưỡng | Babel Free

Noun CEFR B2
/fu˧˥ zɨəʔəŋ˧˥/

Định nghĩa

Hiện tượng các chất dinh dưỡng trong nước tăng làm rong tảo phát triển mạnh. Khi chúng chết, xác phân hủy trong nước làm giảm luợng oxy trong nước ảnh hưởng đến các sinh vật sống trong nước, nước có màu đục, mùi hôi khó chịu.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See phú dưỡng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course