phù dâu
Từ tương đương
25 more languages
Afrikaansstrooimeisie
العربيةإشبينة
Češtinadružička
Danskbrudepige
DeutschBrautjungfer
Ελληνικάπαράνυμφος
Esperantofianĉamikino
Gàidhligmaighdean-phòsaidh
Magyarkoszorúslány
Հայերենհարսնաքույր
Italianodamigella d'onore
한국어들러리
Македонскидеверица
Portuguêsdama de honra
Românădomnișoară de onoare
Svenskabrudtärna
తెలుగుతోడిపెండ్లికూతురు
Türkçenedime
Ví dụ
“cô phù dâu”
a bridesmaid
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free