HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phụ cấp

Danh từ CEFR B2
fṵʔ˨˩ kəp˧˥

Định nghĩa

Khoản tiền cấp thêm ngoài khoản chính.

Ví dụ

“Phụ cấp tàu xe.”
“Hưởng phụ cấp công tác phí.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phụ cấp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free