HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phớt lờ

Động từ CEFR B2
[fəːt̚˧˦ ləː˨˩]

Định nghĩa

Phớt hẳn, lờ hẳn đi, không thèm để ý đến.

colloquial

Từ tương đương

Englishignore

Ví dụ

“Phớt lờ như không nhìn thấy.”
“Ai nói gì cũng phớt lờ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phớt lờ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free