phớt lờ
Định nghĩa
Phớt hẳn, lờ hẳn đi, không thèm để ý đến.
colloquial
Từ tương đương
Englishignore
Ví dụ
“Phớt lờ như không nhìn thấy.”
“Ai nói gì cũng phớt lờ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free