phớt lạnh
Định nghĩa
Phớt hẳn, với vẻ rất lạnh lùng.
colloquial
Ví dụ
“Bộ mặt phớt lạnh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free