HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phũ phàng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[fu˦ˀ˥ faːŋ˨˩]

Định nghĩa

Tàn nhẫn, ghẻ lạnh, không một chút thương cảm.

Từ tương đương

Ví dụ

“Jeannette không muốn chấp nhận sự thật phũ phàng này, cảm thấy giận dỗi với tất cả.”

Jeannette would not accept that brutal truth and felt angry at it all.

“Nói với bạn một cách phũ phàng.”
“Đối xử phũ phàng với nhau .”
“Phải tay vợ cả phũ phàng (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phũ phàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free