hung hiểm
Từ tương đương
20 more languages
日本語無慈悲
한국어무자비하다
Latinacrudelis
Latviešuasiņains
Nederlandsgenadeloos
Svenskahänsynslös
ไทยเหี้ยม
Українськанещадний
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free