Nghĩa của phòng khi | Babel Free
[fawŋ͡m˨˩ xi˧˧]Định nghĩa
Đề phòng lúc gặp điều không may.
Từ tương đương
Ví dụ
“phòng khi gặp nguy hiểm”
in case of emergency
“Phòng khi sấm sét bất kỳ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free