Nghĩa của phòng khi | Babel Free
[fawŋ͡m˨˩ xi˧˧]Định nghĩa
Đề phòng lúc gặp điều không may.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free