HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhiếc | Babel Free

Động từ CEFR C2 Specialized
[ɲiək̚˧˦]

Định nghĩa

Dùng lời mỉa mai để làm khổ sở người khác.

Từ tương đương

العربية أنب زبر شطف نحت
Bosanski gat
Čeština peskovat spílat
Ελληνικά ξεχέζω
English chide scold
Français réprimander
Gàidhlig cronaich troid
Hrvatski gat
日本語 窘める
Kurdî mang ray
Latina iurgo
Русский ругать шпынять
Српски gat
Svenska banna
Українська гримати
Tiếng Việt gắt kình mắng rầy

Ví dụ

“Trượt thi đã buồn lại còn bị nhiếc.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhiếc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free