HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhiếc

Động từ CEFR C2 Specialized
[ɲiək̚˧˦]

Định nghĩa

Dùng lời mỉa mai để làm khổ sở người khác.

Từ tương đương

15 more languages
العربيةأنبزبرشطفنحت
Bosanskigat
Ελληνικάξεχέζω
Gàidhligcronaichtroid
Hrvatskigat
日本語窘める
Kurdîmangray
Latinaiurgo
Српскиgat
Svenskabanna
Українськагримати
Tiếng Việtgắtkìnhmắngrầy

Ví dụ

“Trượt thi đã buồn lại còn bị nhiếc.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhiếc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free