Nghĩa của nhiếc | Babel Free
[ɲiək̚˧˦]Định nghĩa
Dùng lời mỉa mai để làm khổ sở người khác.
Từ tương đương
Ví dụ
“Trượt thi đã buồn lại còn bị nhiếc.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free