HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhiếc mắng

Động từ CEFR B2
ɲiək˧˥ maŋ˧˥

Định nghĩa

Như mắng nhiếc.

rare

Ví dụ

“Sự tủi nhục và nỗi căm phẫn của Mẹ khi bị cô ấy nhiếc mắng có đáng gì so cùng sự tủi nhục, ê chề mà xã hội đã lên án các cô ấy trong suốt một đời?”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhiếc mắng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free