HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhai lại | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ɲaːj˧˧ laːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Nói những động vật như trâu, bò. . . có dạ dày gồm bốn ngăn, nuốt thức ăn vào rồi sau lại ợ ra miệng, nhai lại một lần nữa, như trâu, bò.

Từ tương đương

العربية خافت
English ruminate
Suomi märehtiä
Français ruminer
Gàidhlig ath-chagainn
עברית העלה גרה
Italiano digrumare ruminare
日本語 反芻
한국어 새기다
Português ruminar
Svenska grubbla idissla
Türkçe geviş getirmek
Українська ремиґати
Tiếng Việt nghiền ngẫm suy tưởng

Ví dụ

“động vật/loài nhai lại”

a ruminant

“Chuyện cũ cứ nhai đi nhai lại hoài !”

Enough with all this stuff already!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhai lại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free