HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nham

Danh từ CEFR B2 Frequent
[ɲəm˧˧]

Định nghĩa

  1. Ngôi thứ chín trong mười can.
  2. Thức ăn làm bằng rau chuối trộn với bì lợn luộc và vừng.
  3. Vật liệu tạo thành vỏ quả đất và là tập hợp những khoáng chất khác nhau về thành phần hoá học.

Từ tương đương

Españolbanal
Françaisbanal
28 more languages
العربيةبَايِخعادي
Беларускаязвыча́йны
Catalàbanal
Češtinabanální
Deutschbanal
ΕλληνικάΜπανάλ
Esperantobanala
עבריתשטחי
Magyarbanális
Bahasa Indonesiabanal
Italianobanale
Kurdîbaşî
Македонскибанален
Bahasa Melayubanalbasi
Polskibanalny
Portuguêsbanal
Românăbanal
Svenskabanal
Türkçebanal

Ví dụ

“Giáp, ất, bính, đinh, mậu, kỷ, canh, tân, nhâm, quí.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nham được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free