Nghĩa của nhắc lại | Babel Free
[ɲak̚˧˦ laːj˧˨ʔ]Định nghĩa
Khiến người ta nhớ lại.
Từ tương đương
Ví dụ
“nhắc lại một kỉ niệm cũ”
to bring back an old memory
“Đừng bắt tôi phải nhắc lại cái đề nghị vớ vẩn đó của anh.”
Don't make me repeat your stupid suggestion!
“Tôi chẳng dám nhắc lại những điều hắn nói.”
I dare not repeat what he said.
“Bà vui lòng nhắc lại quý danh đi ạ.”
Please repeat your name.
“Nhắc lại chuyện cũ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free