nghe lén
Từ tương đương
23 more languages
Češtinazaslechnout
DeutschabhörenaufschnappenbelauschenhorchenlauschenmitbekommenmitkriegenTraufeTraufliniezufällig mit anhörenZuhören
Gàidhligdèan farchluais
हिन्दीअनकना
Magyarkihallgat
Հայերենականջ դնել
日本語立ち聞きする
한국어엿듣다
Македонскиприслушкува
Românătrage cu urechea
ไทยดักฟัง
Türkçekulak kabartmak
Tiếng Việtnghe trộm
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free