Nghĩa của nghe lén | Babel Free
ŋɛ˧˧ lɛn˧˥Từ tương đương
Čeština
zaslechnout
Deutsch
abhören
aufschnappen
belauschen
belauschen
horchen
lauschen
lauschen
mitbekommen
mitkriegen
Traufe
Trauflinie
zufällig mit anhören
Zuhören
Español
escuchar cautelosamente
escuchar disimuladamente
escuchar escondidamente
escuchar furtivamente
escuchar recatadamente
Gàidhlig
dèan farchluais
हिन्दी
अनकना
Magyar
kihallgat
Հայերեն
ականջ դնել
日本語
立ち聞きする
한국어
엿듣다
Македонски
прислушкува
Română
trage cu urechea
ไทย
ดักฟัง
Türkçe
kulak kabartmak
Tiếng Việt
nghe trộm
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free